TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

backbiter

US/ˈbæk.baɪt.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

backbiter nghĩa là kẻ.

Nghĩa của backbiter

Danh từ

  1. Kẻ.

Dạng từ của backbiter

Số nhiềubackbiters

Câu hỏi thường gặp

backbiter nghĩa là gì?

backbiter (danh từ) nghĩa là kẻ.

backbiter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của backbiter: giọng Mỹ (US) /ˈbæk.baɪt.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.