background printing
US/ˈbæk.ˌɡrɑʊnd ˈprɪn.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
background printing nghĩa là in trong bối cảnh.
Nghĩa của background printing
Danh từ
- Tech In trong bối cảnh.
Câu hỏi thường gặp
background printing nghĩa là gì?
background printing (danh từ) nghĩa là in trong bối cảnh.
background printing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của background printing: giọng Mỹ (US) /ˈbæk.ˌɡrɑʊnd ˈprɪn.tiɳ/.