TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

backhandedly

US/ˈbæk.ˌhæn.dəd.li/ giọng máy của trình duyệt

backhandedly nghĩa là Xem backhanded.

Nghĩa của backhandedly

Phó từ

  1. Xem backhanded

Dạng từ của backhandedly

So sánh hơnmore backhandedly
So sánh nhấtmost backhandedly

Câu hỏi thường gặp

backhandedly nghĩa là gì?

backhandedly (phó từ) nghĩa là Xem backhanded.

backhandedly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của backhandedly: giọng Mỹ (US) /ˈbæk.ˌhæn.dəd.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.