backhanded
UK/ˈbækˌhændəd/
US/ˈbækˌhændəd/
giọng máy của trình duyệt
backhanded nghĩa là trái, sấp tay, ngả về tay trái.
Nghĩa của backhanded
Tính từ
- Trái, sấp tay.
- a backhanded stroke(thể dục, thể thao) cú ve, quả trái
- Ngả về tay trái (chữ viết).
- Bất ngờ.
- Nửa đùa nửa thật, không thành thật, châm biếm (lời khen...).
Dạng từ của backhanded
| So sánh hơn | more backhanded |
| So sánh nhất | most backhanded |
Họ từ của backhanded
Câu hỏi thường gặp
backhanded nghĩa là gì?
backhanded (tính từ) nghĩa là trái, sấp tay, ngả về tay trái.
backhanded phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của backhanded: giọng Anh (UK) /ˈbækˌhændəd/, giọng Mỹ (US) /ˈbækˌhændəd/.