TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

backhander

giọng máy của trình duyệt

backhander nghĩa là cú đánh trái, cái tát trái, cú đánh trộm, cú đánh bất ngờ.

Nghĩa của backhander

Danh từ

  1. Cú đánh trái, cái tát trái.
  2. Cú đánh trộm; cú đánh bất ngờ.

Dạng từ của backhander

Số nhiềubackhanders

Câu hỏi thường gặp

backhander nghĩa là gì?

backhander (danh từ) nghĩa là cú đánh trái, cái tát trái, cú đánh trộm, cú đánh bất ngờ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.