TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

backing

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbæk.ɪŋ(ɡ)/ US/ˈbæk.ɪŋ(ɡ)/ giọng máy của trình duyệt

backing nghĩa là sự giúp đỡ, sự ủng hộ, những người ủng hộ.

Nghĩa của backing

Danh từ

  1. Sự giúp đỡ; sự ủng hộ.
  2. The backing Những người ủng hộ.
  3. Sự bồi lại (một bức tranh...); sự đóng gáy (sách).
  4. Sự chạy lùi, sự giật lùi, sự lui.
  5. Sự trở chiều (gió).

Dạng từ của backing

Số nhiềubackings

Cụm từ, thành ngữ với backing

  • backing memory — Bộ nhớ lưu.
  • backing out — Hồi phục ngược [NB].
  • backing storage — Bộ trữ dự phòng.
  • backing up — Dự phòng; sao lưu (d).
  • backing up system — Hệ thống sao trữ dự phòng.

Câu hỏi thường gặp

backing nghĩa là gì?

backing (danh từ) nghĩa là sự giúp đỡ, sự ủng hộ, những người ủng hộ.

backing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của backing: giọng Anh (UK) /ˈbæk.ɪŋ(ɡ)/, giọng Mỹ (US) /ˈbæk.ɪŋ(ɡ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.