backing memory
US/ˈbæ.kiɳ ˈmɛm.ri/
giọng máy của trình duyệt
backing memory nghĩa là bộ nhớ lưu.
Nghĩa của backing memory
Danh từ
- Tech Bộ nhớ lưu.
Câu hỏi thường gặp
backing memory nghĩa là gì?
backing memory (danh từ) nghĩa là bộ nhớ lưu.
backing memory phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của backing memory: giọng Mỹ (US) /ˈbæ.kiɳ ˈmɛm.ri/.