backing storage
US/ˈbæ.kiɳ ˈstɔr.ɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
backing storage nghĩa là bộ trữ dự phòng.
Nghĩa của backing storage
Danh từ
- Tech Bộ trữ dự phòng.
Câu hỏi thường gặp
backing storage nghĩa là gì?
backing storage (danh từ) nghĩa là bộ trữ dự phòng.
backing storage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của backing storage: giọng Mỹ (US) /ˈbæ.kiɳ ˈstɔr.ɪdʒ/.