backing out
US/ˈbæ.kiɳ ˈɑʊt/
giọng máy của trình duyệt
backing out nghĩa là Hồi phục ngược [NB].
Nghĩa của backing out
Danh từ
- Tech Hồi phục ngược [NB].
Câu hỏi thường gặp
backing out nghĩa là gì?
backing out (danh từ) nghĩa là Hồi phục ngược [NB].
backing out phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của backing out: giọng Mỹ (US) /ˈbæ.kiɳ ˈɑʊt/.