backing up system
US/ˈbæ.kiɳ ˈəp ˈsɪs.təm/
giọng máy của trình duyệt
backing up system nghĩa là Hệ thống sao trữ dự phòng.
Nghĩa của backing up system
Danh từ
- Tech Hệ thống sao trữ dự phòng.
Câu hỏi thường gặp
backing up system nghĩa là gì?
backing up system (danh từ) nghĩa là Hệ thống sao trữ dự phòng.
backing up system phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của backing up system: giọng Mỹ (US) /ˈbæ.kiɳ ˈəp ˈsɪs.təm/.