TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

backing up system

US/ˈbæ.kiɳ ˈəp ˈsɪs.təm/ giọng máy của trình duyệt

backing up system nghĩa là Hệ thống sao trữ dự phòng.

Nghĩa của backing up system

Danh từ

  1. Tech Hệ thống sao trữ dự phòng.

Câu hỏi thường gặp

backing up system nghĩa là gì?

backing up system (danh từ) nghĩa là Hệ thống sao trữ dự phòng.

backing up system phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của backing up system: giọng Mỹ (US) /ˈbæ.kiɳ ˈəp ˈsɪs.təm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.