backlight
UK/ˈbæk.laɪt/
US/ˈbæk.laɪt/
giọng máy của trình duyệt
backlight nghĩa là ánh sáng bối cảnh, chiếu sáng mặt sau.
Nghĩa của backlight
Danh từ
- Tech Ánh sáng bối cảnh; chiếu sáng mặt sau, áng sáng chiếu hậu; đèn sau [TQ].
Dạng từ của backlight
| Số nhiều | backlights |
| Ngôi thứ ba số ít | backlights |
| Hiện tại phân từ (-ing) | backlighting |
| Quá khứ phân từ | backlighted |
| Quá khứ | backlighted |
Câu hỏi thường gặp
backlight nghĩa là gì?
backlight (danh từ) nghĩa là ánh sáng bối cảnh, chiếu sáng mặt sau.
backlight phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của backlight: giọng Anh (UK) /ˈbæk.laɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈbæk.laɪt/.