TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

backlist

US/ˈbæk.ˌlɪst/ giọng máy của trình duyệt

backlist nghĩa là Danh mục các sách đang in của nhà xuất bản.

Nghĩa của backlist

Danh từ

  1. Danh mục các sách đang in của nhà xuất bản.

Dạng từ của backlist

Số nhiềubacklists
Ngôi thứ ba số ítbacklists
Hiện tại phân từ (-ing)backlisting
Quá khứ phân từbacklisted
Quá khứbacklisted

Câu hỏi thường gặp

backlist nghĩa là gì?

backlist (danh từ) nghĩa là Danh mục các sách đang in của nhà xuất bản.

backlist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của backlist: giọng Mỹ (US) /ˈbæk.ˌlɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.