backlist
US/ˈbæk.ˌlɪst/
giọng máy của trình duyệt
backlist nghĩa là Danh mục các sách đang in của nhà xuất bản.
Nghĩa của backlist
Danh từ
- Danh mục các sách đang in của nhà xuất bản.
Dạng từ của backlist
| Số nhiều | backlists |
| Ngôi thứ ba số ít | backlists |
| Hiện tại phân từ (-ing) | backlisting |
| Quá khứ phân từ | backlisted |
| Quá khứ | backlisted |
Câu hỏi thường gặp
backlist nghĩa là gì?
backlist (danh từ) nghĩa là Danh mục các sách đang in của nhà xuất bản.
backlist phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của backlist: giọng Mỹ (US) /ˈbæk.ˌlɪst/.