backplane
giọng máy của trình duyệt
backplane nghĩa là tấm lưng.
Nghĩa của backplane
Danh từ
- Tấm lưng (một loại board mẹ trong máy tính cá nhân).
Dạng từ của backplane
| Số nhiều | backplanes |
Câu hỏi thường gặp
backplane nghĩa là gì?
backplane (danh từ) nghĩa là tấm lưng.