TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

backrest

UK/ˈbækˌɹɛst/ US/ˈbækˌɹɛst/ giọng máy của trình duyệt

backrest nghĩa là Cái dùng để tựa lưng.

Nghĩa của backrest

Danh từ

  1. Cái dùng để tựa lưng.

Dạng từ của backrest

Số nhiềubackrests

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với backrest

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

backrest nghĩa là gì?

backrest (danh từ) nghĩa là Cái dùng để tựa lưng.

backrest phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của backrest: giọng Anh (UK) /ˈbækˌɹɛst/, giọng Mỹ (US) /ˈbækˌɹɛst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.