backrest
UK/ˈbækˌɹɛst/
US/ˈbækˌɹɛst/
giọng máy của trình duyệt
backrest nghĩa là Cái dùng để tựa lưng.
Nghĩa của backrest
Danh từ
- Cái dùng để tựa lưng.
Dạng từ của backrest
| Số nhiều | backrests |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với backrest
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
backrest nghĩa là gì?
backrest (danh từ) nghĩa là Cái dùng để tựa lưng.
backrest phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của backrest: giọng Anh (UK) /ˈbækˌɹɛst/, giọng Mỹ (US) /ˈbækˌɹɛst/.