backward signal
US/ˈbæk.wɜːd ˈsɪɡ.nᵊl/
giọng máy của trình duyệt
backward signal nghĩa là Tín hiệu nghịch hướng [NB].
Nghĩa của backward signal
Danh từ
- Tech Tín hiệu nghịch hướng [NB].
Câu hỏi thường gặp
backward signal nghĩa là gì?
backward signal (danh từ) nghĩa là Tín hiệu nghịch hướng [NB].
backward signal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của backward signal: giọng Mỹ (US) /ˈbæk.wɜːd ˈsɪɡ.nᵊl/.