TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

backward search

US/ˈbæk.wɜːd ˈsɜːtʃ/ giọng máy của trình duyệt

backward search nghĩa là tìm ngược.

Nghĩa của backward search

Danh từ

  1. Tech Tìm ngược.

Câu hỏi thường gặp

backward search nghĩa là gì?

backward search (danh từ) nghĩa là tìm ngược.

backward search phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của backward search: giọng Mỹ (US) /ˈbæk.wɜːd ˈsɜːtʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.