TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

backward wave

US/ˈbæk.wɜːd ˈweɪv/ giọng máy của trình duyệt

backward wave nghĩa là sóng phản hồi.

Nghĩa của backward wave

Danh từ

  1. Tech Sóng phản hồi.

Câu hỏi thường gặp

backward wave nghĩa là gì?

backward wave (danh từ) nghĩa là sóng phản hồi.

backward wave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của backward wave: giọng Mỹ (US) /ˈbæk.wɜːd ˈweɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.