TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

backwardation

UK/bækwəˈdeɪʃn̩/ US/bækwəˈdeɪʃ(ə)n/ giọng máy của trình duyệt

backwardation nghĩa là bù hoãn bán.

Nghĩa của backwardation

Danh từ

  1. Bù hoãn bán.

Dạng từ của backwardation

Số nhiềubackwardations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với backwardation

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

backwardation nghĩa là gì?

backwardation (danh từ) nghĩa là bù hoãn bán.

backwardation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của backwardation: giọng Anh (UK) /bækwəˈdeɪʃn̩/, giọng Mỹ (US) /bækwəˈdeɪʃ(ə)n/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.