backwardation
UK/bækwəˈdeɪʃn̩/
US/bækwəˈdeɪʃ(ə)n/
giọng máy của trình duyệt
backwardation nghĩa là bù hoãn bán.
Nghĩa của backwardation
Danh từ
- Bù hoãn bán.
Dạng từ của backwardation
| Số nhiều | backwardations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với backwardation
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
backwardation nghĩa là gì?
backwardation (danh từ) nghĩa là bù hoãn bán.
backwardation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của backwardation: giọng Anh (UK) /bækwəˈdeɪʃn̩/, giọng Mỹ (US) /bækwəˈdeɪʃ(ə)n/.