TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

backwash

UK/ˈbæk.wɒʃ/ US/ˈbæk.wɑʃ/ giọng máy của trình duyệt

backwash nghĩa là nước xoáy ngược, nước cuộn ngược, luồng không khí xoáy.

Nghĩa của backwash

Danh từ

  1. Nước xoáy ngược, nước cuộn ngược, nước bị mái chèo đẩy ngược.
  2. Hàng không Luồng không khí xoáy (sau máy bay).

Dạng từ của backwash

Số nhiềubackwashes
Ngôi thứ ba số ítbackwashes
Hiện tại phân từ (-ing)backwashing
Quá khứ phân từbackwashed
Quá khứbackwashed

Cụm từ, thành ngữ với backwash

  • backwash effects — Hiệu ứng ngược.

Câu hỏi thường gặp

backwash nghĩa là gì?

backwash (danh từ) nghĩa là nước xoáy ngược, nước cuộn ngược, luồng không khí xoáy.

backwash phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của backwash: giọng Anh (UK) /ˈbæk.wɒʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈbæk.wɑʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.