backwash
UK/ˈbæk.wɒʃ/
US/ˈbæk.wɑʃ/
giọng máy của trình duyệt
backwash nghĩa là nước xoáy ngược, nước cuộn ngược, luồng không khí xoáy.
Nghĩa của backwash
Danh từ
- Nước xoáy ngược, nước cuộn ngược, nước bị mái chèo đẩy ngược.
- Hàng không Luồng không khí xoáy (sau máy bay).
Dạng từ của backwash
| Số nhiều | backwashes |
| Ngôi thứ ba số ít | backwashes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | backwashing |
| Quá khứ phân từ | backwashed |
| Quá khứ | backwashed |
Cụm từ, thành ngữ với backwash
- backwash effects — Hiệu ứng ngược.
Câu hỏi thường gặp
backwash nghĩa là gì?
backwash (danh từ) nghĩa là nước xoáy ngược, nước cuộn ngược, luồng không khí xoáy.
backwash phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của backwash: giọng Anh (UK) /ˈbæk.wɒʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈbæk.wɑʃ/.