backwardness
US/ˈbæk.wɜːd.nəs/
giọng máy của trình duyệt
backwardness nghĩa là tình trạng lạc hậu, tình trạng chậm tiến, tình trạng muộn, tình trạng chậm trễ.
Nghĩa của backwardness
Danh từ
- Tình trạng lạc hậu, tình trạng chậm tiến.
- Tình trạng muộn, tình trạng chậm trễ.
- Sự ngần ngại.
Dạng từ của backwardness
| Số nhiều | backwardnesses |
Câu hỏi thường gặp
backwardness nghĩa là gì?
backwardness (danh từ) nghĩa là tình trạng lạc hậu, tình trạng chậm tiến, tình trạng muộn, tình trạng chậm trễ.
backwardness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của backwardness: giọng Mỹ (US) /ˈbæk.wɜːd.nəs/.