TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bacteriolysis

US/ˌbæk.ˌtɪr.i.ˈɑː.lə.səs/ giọng máy của trình duyệt

bacteriolysis nghĩa là sự tiêu vi khuẩn, sự tan vi khuẩn.

Nghĩa của bacteriolysis

Danh từ

  1. Sự tiêu vi khuẩn, sự tan vi khuẩn.

Dạng từ của bacteriolysis

Số nhiềubacteriolyses

Câu hỏi thường gặp

bacteriolysis nghĩa là gì?

bacteriolysis (danh từ) nghĩa là sự tiêu vi khuẩn, sự tan vi khuẩn.

bacteriolysis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bacteriolysis: giọng Mỹ (US) /ˌbæk.ˌtɪr.i.ˈɑː.lə.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.