bacteriophage
UK/bækˈtɪəɹ.ɪəʊˌfeɪd͡ʒ/
US/bækˈtɪəɹ.ɪəʊˌfeɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
bacteriophage nghĩa là thực khuẩn thể.
Nghĩa của bacteriophage
Danh từ
- microbiology, virology Thực khuẩn thể.
Dạng từ của bacteriophage
| Số nhiều | bacteriophages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bacteriophage
Đồng nghĩa
Nguồn gốc từ bacteriophage
Vay mượn từ, được đặt ra bởi nhà vi sinh vật học, từ.
Câu hỏi thường gặp
bacteriophage nghĩa là gì?
bacteriophage (danh từ) nghĩa là thực khuẩn thể.
bacteriophage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bacteriophage: giọng Anh (UK) /bækˈtɪəɹ.ɪəʊˌfeɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /bækˈtɪəɹ.ɪəʊˌfeɪd͡ʒ/.