TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bacteriophage

UK/bækˈtɪəɹ.ɪəʊˌfeɪd͡ʒ/ US/bækˈtɪəɹ.ɪəʊˌfeɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

bacteriophage nghĩa là thực khuẩn thể.

Nghĩa của bacteriophage

Danh từ

  1. microbiology, virology Thực khuẩn thể.

Dạng từ của bacteriophage

Số nhiềubacteriophages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bacteriophage

Đồng nghĩa

Nguồn gốc từ bacteriophage

Vay mượn từ, được đặt ra bởi nhà vi sinh vật học, từ.

Câu hỏi thường gặp

bacteriophage nghĩa là gì?

bacteriophage (danh từ) nghĩa là thực khuẩn thể.

bacteriophage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bacteriophage: giọng Anh (UK) /bækˈtɪəɹ.ɪəʊˌfeɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /bækˈtɪəɹ.ɪəʊˌfeɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.