TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bad sector

US/ˈbæd ˈsɛk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

bad sector nghĩa là cung hư.

Nghĩa của bad sector

Danh từ

  1. Tech Cung hư.

Câu hỏi thường gặp

bad sector nghĩa là gì?

bad sector (danh từ) nghĩa là cung hư.

bad sector phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bad sector: giọng Mỹ (US) /ˈbæd ˈsɛk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.