TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

baggage-check

US/ˈbæ.ɡɪdʒ.ˈtʃɛk/ giọng máy của trình duyệt

baggage-check nghĩa là Giấy biên nhận hành lý.

Nghĩa của baggage-check

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Giấy biên nhận hành lý.

Dạng từ của baggage-check

Số nhiềubaggage checks

Câu hỏi thường gặp

baggage-check nghĩa là gì?

baggage-check (danh từ) nghĩa là Giấy biên nhận hành lý.

baggage-check phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baggage-check: giọng Mỹ (US) /ˈbæ.ɡɪdʒ.ˈtʃɛk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.