baggage
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbæɡɪd͡ʒ/
US/ˈbæɡɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
baggage nghĩa là hành lý, trang bị cầm tay.
Nghĩa của baggage
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Hành lý.
- Quân sự Trang bị cầm tay (của quân đội trong lúc hành quân).
- Đùa con mụ vô dụng, con mụ vô tích sự
- Con ranh con.
- impudent baggagecon ranh con, con mặt cứ trơ ra, con ranh con mặt dày mày dạn
Dạng từ của baggage
| Số nhiều | baggages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baggage
Đồng nghĩa
Họ từ của baggage
Câu ví dụ với baggage
- Please stick this label to your baggage. Vui lòng dán nhãn vào hành lý của bạn.
- My baggage is missing. Hành lý của tôi bị thiếu.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
baggage nghĩa là gì?
baggage (danh từ) nghĩa là hành lý, trang bị cầm tay.
baggage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baggage: giọng Anh (UK) /ˈbæɡɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈbæɡɪd͡ʒ/.