bagger
UK/ˈbæɡə/
US/ˈbæɡɚ/
giọng máy của trình duyệt
bagger nghĩa là Xem bag.
Nghĩa của bagger
Danh từ
- Xem bag
Dạng từ của bagger
| Số nhiều | baggers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bagger
Đồng nghĩa
Họ từ của bagger
Câu hỏi thường gặp
bagger nghĩa là gì?
bagger (danh từ) nghĩa là Xem bag.
bagger phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bagger: giọng Anh (UK) /ˈbæɡə/, giọng Mỹ (US) /ˈbæɡɚ/.