TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Baghdad

UK/bæɡˈdæd/ US/bæɡˈdæd/ giọng máy của trình duyệt

Baghdad nghĩa là bác đạt, bát-đa.

Nghĩa của Baghdad

Danh từ riêng

  1. Bát-đa, Bác Đạt.

Câu hỏi thường gặp

Baghdad nghĩa là gì?

Baghdad (danh từ riêng) nghĩa là bác đạt, bát-đa.

Baghdad phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Baghdad: giọng Anh (UK) /bæɡˈdæd/, giọng Mỹ (US) /bæɡˈdæd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.