bagua
giọng máy của trình duyệt
bagua nghĩa là bát quái.
Nghĩa của bagua
Danh từ
- Bát quái.
Câu hỏi thường gặp
bagua nghĩa là gì?
bagua (danh từ) nghĩa là bát quái.
bagua nghĩa là bát quái.
bagua (danh từ) nghĩa là bát quái.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.