TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bagua

giọng máy của trình duyệt

bagua nghĩa là bát quái.

Nghĩa của bagua

Danh từ

  1. Bát quái.

Câu hỏi thường gặp

bagua nghĩa là gì?

bagua (danh từ) nghĩa là bát quái.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.