TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bahrain

UK/bɑː(h)ˈɹeɪn/ US/bɑː(h)ˈɹeɪn/ giọng máy của trình duyệt

Bahrain nghĩa là ba-ren.

Nghĩa của Bahrain

Danh từ riêng

  1. Ba-ren.

Câu hỏi thường gặp

Bahrain nghĩa là gì?

Bahrain (danh từ riêng) nghĩa là ba-ren.

Bahrain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Bahrain: giọng Anh (UK) /bɑː(h)ˈɹeɪn/, giọng Mỹ (US) /bɑː(h)ˈɹeɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.