TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

baht

UK/bɑːt/ US/bɑːt/ giọng máy của trình duyệt

baht nghĩa là bạt.

Nghĩa của baht

Danh từ

  1. Bạt (tiền Thái Lan).

Dạng từ của baht

Số nhiềubaht

Câu hỏi thường gặp

baht nghĩa là gì?

baht (danh từ) nghĩa là bạt.

baht phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baht: giọng Anh (UK) /bɑːt/, giọng Mỹ (US) /bɑːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.