TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Baidu

UK/baɪˈduː/ US/baɪˈduː/ giọng máy của trình duyệt

Baidu nghĩa là bách độ, baidu.

Nghĩa của Baidu

Danh từ riêng

  1. Bách Độ, Baidu.

Câu hỏi thường gặp

Baidu nghĩa là gì?

Baidu (danh từ riêng) nghĩa là bách độ, baidu.

Baidu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Baidu: giọng Anh (UK) /baɪˈduː/, giọng Mỹ (US) /baɪˈduː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.