TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bakelite

UK/ˈbeɪk.ə.laɪt/ US/ˈbeɪk.ə.laɪt/ giọng máy của trình duyệt

bakelite nghĩa là bakêlit nhựa tổng hợp.

Nghĩa của bakelite

Danh từ

  1. Bakêlit nhựa tổng hợp.

Câu hỏi thường gặp

bakelite nghĩa là gì?

bakelite (danh từ) nghĩa là bakêlit nhựa tổng hợp.

bakelite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bakelite: giọng Anh (UK) /ˈbeɪk.ə.laɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈbeɪk.ə.laɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.