bakelite
UK/ˈbeɪk.ə.laɪt/
US/ˈbeɪk.ə.laɪt/
giọng máy của trình duyệt
bakelite nghĩa là bakêlit nhựa tổng hợp.
Nghĩa của bakelite
Danh từ
- Bakêlit nhựa tổng hợp.
Câu hỏi thường gặp
bakelite nghĩa là gì?
bakelite (danh từ) nghĩa là bakêlit nhựa tổng hợp.
bakelite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bakelite: giọng Anh (UK) /ˈbeɪk.ə.laɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈbeɪk.ə.laɪt/.