TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

baker

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbeɪ.kə/ US/ˈbeɪ.kɚ/ giọng máy của trình duyệt

baker nghĩa là người làm bánh mì, người bán bánh mì, người thợ làm bánh mì, thợ làm bánh.

Nghĩa của baker

Danh từ

  1. Người làm bánh mì.
  2. Người bán bánh mì.

Dạng từ của baker

Số nhiềubakers

Họ từ của baker

Cụm từ, thành ngữ với baker

  • pull devil!, pull baker! — Nào, cả hai bên cố gắng lên nào.

Câu hỏi thường gặp

baker nghĩa là gì?

baker (danh từ) nghĩa là người làm bánh mì, người bán bánh mì, người thợ làm bánh mì, thợ làm bánh.

baker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baker: giọng Anh (UK) /ˈbeɪ.kə/, giọng Mỹ (US) /ˈbeɪ.kɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.