baklava
UK/ˈbæk.lə.və/
US/ˈbæk.lə.və/
giọng máy của trình duyệt
baklava nghĩa là baklava.
Nghĩa của baklava
Danh từ
- Baklava.
Dạng từ của baklava
| Số nhiều | baklavas |
Câu hỏi thường gặp
baklava nghĩa là gì?
baklava (danh từ) nghĩa là baklava.
baklava phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baklava: giọng Anh (UK) /ˈbæk.lə.və/, giọng Mỹ (US) /ˈbæk.lə.və/.