balance of trade
US/ ˈtreɪd/
giọng máy của trình duyệt
balance of trade nghĩa là cán cân thương mại.
Nghĩa của balance of trade
Danh từ
- (econ) Cán cân thương mại.
Dạng từ của balance of trade
| Số nhiều | balances of trade |
Câu hỏi thường gặp
balance of trade nghĩa là gì?
balance of trade (danh từ) nghĩa là cán cân thương mại.
balance of trade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của balance of trade: giọng Mỹ (US) / ˈtreɪd/.