TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

balance-wheel

US/ˈbæ.lənts.ˈʍil/ giọng máy của trình duyệt

balance-wheel nghĩa là con lắc.

Nghĩa của balance-wheel

Danh từ

  1. Con lắc (đồng hồ).

Dạng từ của balance-wheel

Số nhiềubalance wheels

Câu hỏi thường gặp

balance-wheel nghĩa là gì?

balance-wheel (danh từ) nghĩa là con lắc.

balance-wheel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balance-wheel: giọng Mỹ (US) /ˈbæ.lənts.ˈʍil/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.