balanced
UK/ˈbælənst/
US/ˈbælənst/
giọng máy của trình duyệt
balanced nghĩa là được cân bằng.
Nghĩa của balanced
Danh từ
- Tech Được cân bằng.
Dạng từ của balanced
| So sánh hơn | more balanced |
| So sánh nhất | most balanced |
Cụm từ, thành ngữ với balanced
- balanced budget — Ngân sách cân đối.
- balanced economic development — Phát triển kinh tế cân đối.
- balanced growth — Tăng trưởng cân đối.
- balanced load — Tải cân bằng, tải đối xứng.
- balanced state — Trạng thái cân bằng.
Câu hỏi thường gặp
balanced nghĩa là gì?
balanced (danh từ) nghĩa là được cân bằng.
balanced phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của balanced: giọng Anh (UK) /ˈbælənst/, giọng Mỹ (US) /ˈbælənst/.