balayage
giọng máy của trình duyệt
balayage nghĩa là sự quyết.
Nghĩa của balayage
Danh từ
- Sự quyết.
Dạng từ của balayage
| Số nhiều | balayages |
Câu hỏi thường gặp
balayage nghĩa là gì?
balayage (danh từ) nghĩa là sự quyết.
balayage nghĩa là sự quyết.
| Số nhiều | balayages |
balayage (danh từ) nghĩa là sự quyết.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.