TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

balding

US/ˈbɔl.diɳ/ giọng máy của trình duyệt

balding nghĩa là bắt đầu hói.

Nghĩa của balding

Tính từ

  1. Bắt đầu hói.

Dạng từ của balding

So sánh hơnmore balding
So sánh nhấtmost balding

Câu hỏi thường gặp

balding nghĩa là gì?

balding (tính từ) nghĩa là bắt đầu hói.

balding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balding: giọng Mỹ (US) /ˈbɔl.diɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.