balding
US/ˈbɔl.diɳ/
giọng máy của trình duyệt
balding nghĩa là bắt đầu hói.
Nghĩa của balding
Tính từ
- Bắt đầu hói.
Dạng từ của balding
| So sánh hơn | more balding |
| So sánh nhất | most balding |
Câu hỏi thường gặp
balding nghĩa là gì?
balding (tính từ) nghĩa là bắt đầu hói.
balding phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của balding: giọng Mỹ (US) /ˈbɔl.diɳ/.