baldly
US/ˈbɔld.li/
giọng máy của trình duyệt
baldly nghĩa là không màu mè, không che đậy, nghèo nàn, khô khan.
Nghĩa của baldly
Phó từ
- Không màu mè, không che đậy.
- to put it baldly; to speak baldlynói không che đậy, nói thẳng ra, nói trắng ra
- Nghèo nàn, khô khan, tẻ (văn chương).
Dạng từ của baldly
| So sánh hơn | more baldly |
| So sánh nhất | most baldly |
Câu hỏi thường gặp
baldly nghĩa là gì?
baldly (phó từ) nghĩa là không màu mè, không che đậy, nghèo nàn, khô khan.
baldly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baldly: giọng Mỹ (US) /ˈbɔld.li/.