TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

baleen

UK/bəˈliːn/ US/bəˈliːn/ giọng máy của trình duyệt

baleen nghĩa là tấm sừng hàm.

Nghĩa của baleen

Danh từ

  1. Tấm sừng hàm (ở cá voi).

Dạng từ của baleen

Số nhiềubaleens

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baleen

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

baleen nghĩa là gì?

baleen (danh từ) nghĩa là tấm sừng hàm.

baleen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baleen: giọng Anh (UK) /bəˈliːn/, giọng Mỹ (US) /bəˈliːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.