whalebone
giọng máy của trình duyệt
whalebone nghĩa là lược cá voi.
Nghĩa của whalebone
Danh từ
- Động vật học Lược cá voi (phiến sừng ở hàm trên cá voi).
- Vật bằng chất sừng cá voi.
Dạng từ của whalebone
| Số nhiều | whalebones |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với whalebone
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
whalebone nghĩa là gì?
whalebone (danh từ) nghĩa là lược cá voi.