TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ball-bearing

US/ˈbɔl.ˈbɛ.riɳ/ giọng máy của trình duyệt

ball-bearing nghĩa là ổ bi.

Nghĩa của ball-bearing

Danh từ

  1. Kỹ thuật Ổ bi.

Dạng từ của ball-bearing

Số nhiềuball bearings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ball-bearing

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ball-bearing nghĩa là gì?

ball-bearing (danh từ) nghĩa là ổ bi.

ball-bearing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ball-bearing: giọng Mỹ (US) /ˈbɔl.ˈbɛ.riɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.