ball-bearing
US/ˈbɔl.ˈbɛ.riɳ/
giọng máy của trình duyệt
ball-bearing nghĩa là ổ bi.
Nghĩa của ball-bearing
Danh từ
- Kỹ thuật Ổ bi.
Dạng từ của ball-bearing
| Số nhiều | ball bearings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ball-bearing
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ball-bearing nghĩa là gì?
ball-bearing (danh từ) nghĩa là ổ bi.
ball-bearing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ball-bearing: giọng Mỹ (US) /ˈbɔl.ˈbɛ.riɳ/.