ball
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/bɔːl/
US/bɔl/
giọng máy của trình duyệt
ball nghĩa là quả cầu, hình cầu, quả bóng, quả ban.
Nghĩa của ball
Danh từ
- hình học Quả cầu, hình cầu.
- Quả bóng, quả ban, quả banh.
- Đạn.
- Cuộn, búi (len, chỉ...).
- Viên (thuốc thú y...).
- Buổi khiêu vũ.
- to give a ballmở một buổi khiêu vũ
- to open the ballkhai mạc buổi khiêu vũ; (nghĩa bóng) bắt đầu công việc
- kỹ thuật Chuyện nhăng nhít, chuyện nhảm nhí; chuyện vô lý.
- số nhiều, lóng Hòn dái.
Động từ
- Cuộn lại (len, chỉ...).
- Đóng thành cục tròn; đóng thành khối cầu.
- that horse is not lame but balledcon ngựa này không què nhưng bị đất sét (tuyết...) đóng cục ở chân không chạy được
Dạng từ của ball
| Số nhiều | balls |
| Ngôi thứ ba số ít | balls |
| Hiện tại phân từ (-ing) | balling |
| Quá khứ phân từ | balled |
| Quá khứ | balled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ball
Đồng nghĩa
Họ từ của ball
Cụm từ, thành ngữ với ball
- ball and chain — (Mỹ) Hình phạt xích hòn sắt vào chân (tù khổ sai).
- ball to fortune — Số phận, vận số, những trò trớ trêu của thần số mệnh; Người bảy nổi ba chìm, người, long đong trong cuộc đời.
- the ball of the eye — Cầu mắt, nhãn cầu.
- the ball of the knee — Xương bánh chè.
- the ball is with you — Đến lượt anh, đến phiên anh.
- to carry the ball — (Mỹ, lóng) Hoạt động tích cực.
- to catch (take) the ball before the bound — Không đợi lúc thuận lợi; nhanh nhẩu đoảng.
- get on the ball — (Mỹ, lóng) Nhanh lên, mau lên.
- to have the ball at one's feet — Gặp cơ hội tốt, gặp thời cơ.
- to keep the ball rolling; to keep up the ball — Góp phần làm cho (câu chuyện) không bị gián đoạn; Tiếp tục làm (việc gì) không dừng lại.
- to make a ball of something — Phá rối, làm hỏng việc gì.
- on the ball — (Mỹ, thông tục) Nhanh nhẹn, tinh nhanh.
- to strike the ball under the line — Thất bại, hỏng ăn, không đạt mục đích.
- to ball up — Bối rối, lúng túng.
- ball lightning — Sét hòn.
- ball player — Cầu thủ.
- ball point mouse — Con chuột điểm cầu [TQ].
- ball printer — Máy in trái cầu.
Câu ví dụ với ball
- The ball rolled under the sofa. Quả bóng lăn xuống gầm cái ghế sofa.
- Pass the ball quickly to a person behind you. Nhanh chóng chuyền bóng về cho người phía sau.
- The ball hit the net. Quả bóng chạm lưới.
- The boy kicked the ball. Cậu bé đã đá quả bóng.
- She bought a formal dress for the Christmas Ball. Cô ấy đã mua một chiếc đầm trang trọng cho buổi dạ hội Giáng sinh.
- Tom kicked the ball. Tom đã đá quả bóng.
- We're really behind schedule. We need to get on the ball. Chúng ta thực sự chậm trễ so với kế hoạch rồi. Chúng ta cần phải khẩn trương lên.
- The ball went one way and the goalkeeper went the other. Bóng đi một đường và thủ môn đi một nẻo.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
ball nghĩa là gì?
ball (danh từ, động từ) nghĩa là quả cầu, hình cầu, quả bóng, quả ban.
ball phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ball: giọng Anh (UK) /bɔːl/, giọng Mỹ (US) /bɔl/.