ballast resistor
US/ˈbæ.ləst rɪ.ˈzɪs.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
ballast resistor nghĩa là Cái điện trở ổn dòng.
Nghĩa của ballast resistor
Danh từ
- Tech Cái điện trở ổn dòng.
Dạng từ của ballast resistor
| Số nhiều | ballast resistors |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ballast resistor
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ballast resistor nghĩa là gì?
ballast resistor (danh từ) nghĩa là Cái điện trở ổn dòng.
ballast resistor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ballast resistor: giọng Mỹ (US) /ˈbæ.ləst rɪ.ˈzɪs.tɜː/.