TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ballast resistor

US/ˈbæ.ləst rɪ.ˈzɪs.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

ballast resistor nghĩa là Cái điện trở ổn dòng.

Nghĩa của ballast resistor

Danh từ

  1. Tech Cái điện trở ổn dòng.

Dạng từ của ballast resistor

Số nhiềuballast resistors

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ballast resistor

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ballast resistor nghĩa là gì?

ballast resistor (danh từ) nghĩa là Cái điện trở ổn dòng.

ballast resistor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ballast resistor: giọng Mỹ (US) /ˈbæ.ləst rɪ.ˈzɪs.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.