TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ballast

UK/ˈbæl.əst/ US/ˈbæl.əst/ giọng máy của trình duyệt

ballast nghĩa là bì, đồ dằn, đá balat, bỏ bì.

Nghĩa của ballast

Danh từ

  1. Bì, đồ dằn (vật nặng để giữ cho tàu, thuyền thăng bằng khi không có hàng).
    • ship in ballasttàu chỉ có bì, tàu không chở hàng
  2. Đá balat.
  3. Sự chín chắn, sự chắc chắn, sự dày dạn.
    • to have no ballastkhông chắc chắn, không chín chắn
    • to lose one's ballastmất bình tĩnh
  4. Một cái gì đó tạo nên sư ổn định hay làm cho trở nên quan trọng.

Ngoại động từ

  1. Bỏ bì (xuống tàu cho thăng bằng khi không có hàng).
  2. Rải đá balat.

Dạng từ của ballast

Số nhiềuballasts
Ngôi thứ ba số ítballasts
Hiện tại phân từ (-ing)ballasting
Quá khứ phân từballasted
Quá khứballasted

Họ từ của ballast

Cụm từ, thành ngữ với ballast

  • ballast resistor — Cái điện trở ổn dòng.

Câu hỏi thường gặp

ballast nghĩa là gì?

ballast (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bì, đồ dằn, đá balat, bỏ bì.

ballast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ballast: giọng Anh (UK) /ˈbæl.əst/, giọng Mỹ (US) /ˈbæl.əst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.