ballastron
giọng máy của trình duyệt
ballastron nghĩa là barête.
Nghĩa của ballastron
Danh từ
- Tech Barête (ống ổn dòng).
Câu hỏi thường gặp
ballastron nghĩa là gì?
ballastron (danh từ) nghĩa là barête.
ballastron nghĩa là barête.
ballastron (danh từ) nghĩa là barête.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.