balletic
UK/ˌbəˈlɛtɪk/
US/ˌbəˈlɛtɪk/
giọng máy của trình duyệt
balletic nghĩa là Xem ballet.
Nghĩa của balletic
Tính từ
- Xem ballet
Dạng từ của balletic
| So sánh hơn | more balletic |
| So sánh nhất | most balletic |
Câu hỏi thường gặp
balletic nghĩa là gì?
balletic (tính từ) nghĩa là Xem ballet.
balletic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của balletic: giọng Anh (UK) /ˌbəˈlɛtɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌbəˈlɛtɪk/.