TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ballista

UK/bəˈlɪstə/ US/bəˈlɪstə/ giọng máy của trình duyệt

ballista nghĩa là máy ném đá.

Nghĩa của ballista

Danh từ

  1. Quân sự Máy ném đá.

Dạng từ của ballista

Số nhiềuballistas

Câu hỏi thường gặp

ballista nghĩa là gì?

ballista (danh từ) nghĩa là máy ném đá.

ballista phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ballista: giọng Anh (UK) /bəˈlɪstə/, giọng Mỹ (US) /bəˈlɪstə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.