bamboo rat
giọng máy của trình duyệt
bamboo rat nghĩa là dúi.
Nghĩa của bamboo rat
Danh từ
- Dúi.
Dạng từ của bamboo rat
| Số nhiều | bamboo rats |
Câu hỏi thường gặp
bamboo rat nghĩa là gì?
bamboo rat (danh từ) nghĩa là dúi.
bamboo rat nghĩa là dúi.
| Số nhiều | bamboo rats |
bamboo rat (danh từ) nghĩa là dúi.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.